nine times

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb):
- Chín lần, gấp chín: "nine times" chỉ số lượng hoặc mức độ được nhân lên chín lần, thường dùng để so sánh hoặc mô tả sự thay đổi về số lượng, kích thước, giá trị.

dụ sử dụng
  • (Khoản đầu của tôi đã tăng lên chín lần.)
  • ( ấy kiếm được nhiều gấp chín lần so với anh trai mình.)
  • (Diện tích của công viên mới lớn gấp chín lần công viên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nine times out of ten": hầu như luôn luôn, trong phần lớn các trường hợp. dụ: (Hầu như lần nào anh ấy cũng đến họp muộn.)
  • "nine times the amount/quantity": lượng gấp chín lần. dụ: (Chúng tôi cần lượng nước gấp chín lần để đổ đầy bể này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninefold (adj/adv): gấp chín lần (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn). dụ: (Công ty chứng kiến lợi nhuận tăng gấp chín lần.)
  • Nine times as many: nhiều gấp chín lần (dùng với danh từ đếm được). dụ: (Năm nay số học sinh đông gấp chín lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Ninefold: gấp chín lần (trang trọng).
  • By a factor of nine: với hệ số chín (thường dùng trong toán học hoặc khoa học). dụ: (Dân số tăng lên với hệ số chín.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "nine times".

Thành ngữ liên quan
  • Nine times out of ten: hầu như luôn luôn. dụ: (Hầu như lúc nào tàu cũng đúng giờ.)
  • A stitch in time saves nine: một cái kim khâu kịp thời tiết kiệm chín cáinói hành động sớm sẽ tránh được hậu quả lớn hơn). dụ: (Sửa cái rỉ ngay bây giờ; một cái kim khâu kịp thời tiết kiệm chín cái.)